bachelor of arts
Danh từ: Bằng cử nhân nghệ thuật (Bachelor of Arts) là một loại bằng đại học cấp cho sinh viên hoàn thành chương trình học tập trung vào các ngành khoa học xã hội, nhân văn, hoặc nghệ thuật tự do. Bằng này thường yêu cầu sinh viên hoàn thành các khóa học đa dạng về văn học, lịch sử, triết học, ngôn ngữ, và các môn khoa học xã hội khác, thay vì chuyên sâu vào một lĩnh vực kỹ thuật hay khoa học tự nhiên.
- (Cô ấy đã đạt được bằng Cử nhân Nghệ thuật chuyên ngành Văn học Anh từ trường đại học.)
- (Bằng Cử nhân Nghệ thuật thường yêu cầu sinh viên học một ngoại ngữ.)
- (Anh ấy đang theo đuổi bằng Cử nhân Nghệ thuật chuyên ngành Lịch sử với chuyên ngành phụ là Triết học.)
"Bachelor of Arts in [subject]": cụm từ chỉ bằng cử nhân nghệ thuật chuyên ngành cụ thể.
- She has a Bachelor of Arts in Political Science. (Cô ấy có bằng Cử nhân Nghệ thuật chuyên ngành Khoa học Chính trị.)
"BA": viết tắt phổ biến của Bachelor of Arts, thường được dùng trong hồ sơ xin việc hoặc học thuật.
- He holds a BA in Sociology from a prestigious university. (Anh ấy có bằng BA chuyên ngành Xã hội học từ một trường đại học danh tiếng.)
"Bachelor of Arts vs. Bachelor of Science": sự khác biệt giữa hai loại bằng, trong đó BA tập trung vào kiến thức tổng quát hơn, còn BS (Bachelor of Science) chuyên sâu vào khoa học tự nhiên và kỹ thuật.
Bachelor of Science (BSc/BS): bằng cử nhân khoa học, tập trung vào các ngành kỹ thuật, khoa học tự nhiên hoặc toán học.
- He earned a Bachelor of Science in Computer Science. (Anh ấy đạt bằng Cử nhân Khoa học chuyên ngành Khoa học Máy tính.)
Master of Arts (MA): bằng thạc sĩ nghệ thuật, là bậc học cao hơn sau Bachelor of Arts.
- After her BA, she completed a Master of Arts in Linguistics. (Sau bằng BA, cô ấy đã hoàn thành bằng Thạc sĩ Nghệ thuật chuyên ngành Ngôn ngữ học.)
Associate of Arts (AA): bằng cao đẳng nghệ thuật, thường là bậc học hai năm trước khi lấy bằng cử nhân.
- Cử nhân nhân văn: một cách gọi khác, nhấn mạnh vào khía cạnh nhân văn của bằng.
- Bằng đại học khối ngành xã hội: mô tả tổng quát hơn về loại bằng này.
Graduate with a Bachelor of Arts: tốt nghiệp với bằng cử nhân nghệ thuật.
- She graduated with a Bachelor of Arts in Economics. (Cô ấy tốt nghiệp với bằng Cử nhân Nghệ thuật chuyên ngành Kinh tế.)
Pursue a Bachelor of Arts: theo đuổi bằng cử nhân nghệ thuật.
- He decided to pursue a Bachelor of Arts in Fine Arts. (Anh ấy quyết định theo đuổi bằng Cử nhân Nghệ thuật chuyên ngành Mỹ thuật.)
- "A BA degree opens doors": bằng BA mở ra nhiều cơ hội.
- A Bachelor of Arts degree opens doors to careers in education, media, and public service. (Bằng Cử nhân Nghệ thuật mở ra cơ hội cho các nghề nghiệp trong giáo dục, truyền thông và dịch vụ công.)